KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
18/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
Emmen
VVV Venlo
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-04
2026
VVV Venlo
SC Cambuur
16 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
07-04
2026
Jong PSV Eindhoven
VVV Venlo
19 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
Jong Ajax Amsterdam
Almere City FC
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-04
2026
ADO Den Haag
Jong Ajax Amsterdam
16 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
06-04
2026
Vitesse Arnhem
Jong Ajax Amsterdam
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VVV Venlo và Jong Ajax Amsterdam vào 02:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Navarone Foor
89'
89'
Avery Appiah
88'
Zakaria OuazaneAbdellah Ouazane
88'
Kennynho KasanwirjoTijn Peters
78'
Levi Acheampong
77'
Levi AcheampongPharell Nash
Jorn TriepBjorn van Zijl
74'
Joep KluskensLars de Blok
74'
68'
David KalokohPharell Nash
Navarone FoorDries Saddiki
65'
Joshua EijgenraamMohammed Odriss
65'
65'
David KalokohEthan Butera
Layee KromahNaim Matoug
53'
Tijn Joosten
47'
Yousri Sbai
44'
39'
Abdellah Ouazane
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
13
Schoonerwaldt Y.
Heerkens J.
15
de Blok L.
Appiah A.
215
Joosten T.
van der Lans M.
33
Verheij L.
Muzungu M.
423
Sbai Y.
Ethan Butera
511
Ait Mouhou N.
Abdella M.
824
Mohammed Odriss
Tijn Peters
617
Saddiki D.
Ouazane A.
1026
Naim Matoug
Nash P.
79
Zandbergen D.
Skye Vink
918
van Zijl B.
Jetten L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 18.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 8% | 20% |
| 8% | 6% | 16~30 | 14% | 13% |
| 5% | 15% | 31~45 | 12% | 8% |
| 18% | 20% | 46~60 | 23% | 22% |
| 16% | 8% | 61~75 | 19% | 11% |
| 40% | 35% | 76~90 | 21% | 23% |