KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-03
2026
Cardiff City
Blackpool
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-03
2026
Blackpool
Burton Albion FC
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
03-04
2026
Blackpool
Exeter City
16 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-03
2026
Port Vale
Bolton Wanderers
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-03
2026
Doncaster Rovers
Port Vale
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-03
2026
Wycombe Wanderers
Port Vale
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blackpool và Port Vale vào 02:45 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Tyler Magloire
Reuell WaltersJames Husband
81'
79'
Onel HernandezMartin Sherif
79'
Jaheim HeadleyLiam Gordon
79'
George HallRhys Walters
76'
Liam Gordon
74'
Martin Sherif
Ashley FletcherTom Bloxham
72'
James HusbandMichael Ihiekwe
71'
Tom BloxhamNiall Ennis
71'
69'
Andre GrayDajaune Brown
69'
Ben GarrityJordan Shipley
Karoy AndersonGeorge Honeyman
65'
Leighton ClarksonHayden Coulson
65'
CJ HamiltonJoel Randall
64'
59'
Rhys WaltersJordan Shipley
Niall EnnisJoshua Luke Bowler
46'
2'
Dajaune Brown
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
3-5-2 Khách
1
Peacock-Farrell B.
Gauci J.
4615
Coulson H.
Magloire T.
354
Casey O.
Hall C.
520
Ihiekwe M.
Campbell E.
2724
R.Walters
Gabriel J.
66
Brown J.
Shipley J.
2610
Honeyman G.
Ojo F.
1417
Randall J.
R.Walters
1219
Bowler J.
Gordon L.
1511
Fletcher A.
Brown D.
109
Ennis N.
Sherif M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 39.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 8% | 11% |
| 16% | 17% | 16~30 | 18% | 18% |
| 18% | 8% | 31~45 | 16% | 18% |
| 11% | 20% | 46~60 | 10% | 22% |
| 18% | 8% | 61~75 | 16% | 18% |
| 23% | 25% | 76~90 | 32% | 11% |