KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
18/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-03
2026
Grimsby Town
Barrow
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-03
2026
Cambridge United
Grimsby Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
28-03
2026
Chesterfield
Grimsby Town
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-03
2026
Fleetwood Town
Crawley Town
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
28-03
2026
Swindon
Fleetwood Town
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-04
2026
Bristol Rovers
Fleetwood Town
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grimsby Town và Fleetwood Town vào 02:45 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Elliot Bonds
Jaze Kabia
90+6'
90+4'
Shaun Rooney
89'
Crispin McLeanMark Helm
89'
Rhys BennettJosh Powell
George McEachranGeza David Turi
87'
Jude Soonsup-BellAndy Cook
86'
86'
Detlef Esapa OsongChed Evans
77'
Mitchell Clarke
Justin AmaluzorDarragh Burns
72'
72'
Josh Powell
61'
James NorwoodWill Davies
61'
Matthew Virtue-ThickHarrison Neal
Maldini Kacurri
59'
55'
Harrison Neal
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-1-4-2 Khách
31
J.Smith
Lynch J.
1316
Staunton R.
Rooney S.
2617
McJannett C.
Haughey C.
352
Kacurri M.
F.Potter
55
Rodgers H.
Neal H.
2015
G.Turi
Clark M.
249
Kabia J.
Bonds E.
67
Walker J.
Helm M.
104
K.Green
Powell J.
2218
Burns D.
Evans C.
1739
Cook A.
Davies W.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 16% | 10% |
| 6% | 8% | 16~30 | 19% | 12% |
| 30% | 17% | 31~45 | 16% | 20% |
| 20% | 8% | 46~60 | 16% | 12% |
| 16% | 25% | 61~75 | 14% | 20% |
| 11% | 31% | 76~90 | 16% | 25% |