KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
15/03 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
04-04
2026
Degerfors IF
IK Sirius FK
19 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IK Sirius FK
Hammarby
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
IK Sirius FK
Vasteras SK
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
06-04
2026
Elfsborg
IFK Goteborg
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IFK Goteborg
Hacken
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Halmstads
IFK Goteborg
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Sirius FK và IFK Goteborg vào 23:15 ngày 15/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bogdan MilovanovRobbie Ure
120+2'
113'
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,CanadaFilip Ottosson
Odera Samuel AdinduIsak Bjerkebo
106'
Isak Bjerkebo
105'
94'
Felix ErikssonAlexander Jallow
Oscar Krusnell
90+6'
86'
Sebastian ClemmensenKolbeinn Thórdarson
Victor SvenssonMatthias Nartey
82'
Matthias Nartey
79'
Marcus Lindberg
76'
Joakim PerssonNeo Jonsson
70'
67'
Adam Bergmark-WibergSaidou Alioum
60'
Kolbeinn Thórdarson
Henrik Castegren
60'
Neo Jonsson
43'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
34
D.Ćelić
E.Bishesari
2522
Krusnell O.
Jallow A.
174
Anker T.
Yeboah R.
42
Soumah M.
Erlingmark A.
35
Castegren H.
Noah Tolf
226
Lindberg M.
Ottosson F.
1610
Heier M.
Kruse D.
1511
Bjerkebo I.
S.Alioum
118
Nartey M.
Thordarson K.
2317
Jonsson N.
Heintz T.
149
Ure R.
Fenger M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 5.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 8% | 11% |
| 14% | 10% | 16~30 | 8% | 14% |
| 14% | 24% | 31~45 | 8% | 11% |
| 13% | 13% | 46~60 | 17% | 20% |
| 20% | 12% | 61~75 | 29% | 20% |
| 18% | 21% | 76~90 | 27% | 20% |