KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Premier League Nữ - Australia
23/03 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
28-03
2026
Nữ FC Bulleen Lions
Nữ Preston Lions
4 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
10-04
2026
Nữ Heidelberg Utd
Nữ FC Bulleen Lions
17 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
17-04
2026
Nữ FC Bulleen Lions
Nữ South Melbourne
24 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
28-03
2026
Avondale FC (W)
Bentleigh Greens (W)
4 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
10-04
2026
Bentleigh Greens (W)
Nữ Keilor Park
17 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
17-04
2026
Melbourne City Youth(W)
Bentleigh Greens (W)
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ FC Bulleen Lions và Bentleigh Greens (W) vào 16:30 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
81'
79'
68'
59'
36'
20'
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.3Bàn thắng1.3
1.4Bàn thua3.4
9.6Bị sút trúng mục tiêu18.6
4.8Phạt góc3.6
0.8Thẻ vàng1.1
1Phạm lỗi7
56.2%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~1511%13%
9%17%16~3018%12%
17%8%31~4516%13%
10%14%46~6016%19%
20%26%61~7513%15%
21%23%76~9020%26%