KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
18/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF Champions League
Cách đây
22-03
2026
Stade Malien de Bamako
Mamelodi Sundowns
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
08-04
2026
Maritzburg United
Mamelodi Sundowns
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
11-04
2026
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC
24 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
08-04
2026
Magesi
Marumo Gallants
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-04
2026
Marumo Gallants
Orbit College
25 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-04
2026
Marumo Gallants
Siwelele
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Marumo Gallants vào 00:30 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Teboho MokoenaIqraam Rayners
90+3'
Kegan Johannes
90+2'
85'
Kamohelo SitholeMarou M.
80'
Thapelo DhludhluMsindisi Ndlovu
80'
Siyabonga NhlapoEdgar Manaka
Zwane ThembaTashreeq Matthews
77'
71'
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Grant KekanaArthur Sales
68'
Teboho MokoenaArthur Sales
62'
Iqraam RaynersBrayan Leon Muniz
59'
Monnapule SalengZuko Mdunyelwa
59'
Teboho MokoenaMiguel Silva Reisinho
46'
40'
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Siphosakhe Ntiya Ntiya
31'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
Williams R.
Arubi W.
3623
Basadien F.
Ncube S.
1337
Kegan Johannes
Agnikoi E.
5524
Cupido K.
Sikhosana M.
3528
Zuko Mdunyelwa
Siphosakhe Ntiya Ntiya
311
Allende M.
Doumbia M.
4217
Matthews T.
Manaka E.
510
Santos N.
Msindisi Ndlovu
187
Reisinho M.
Ndlondlo N.
159
Arthur Sales
Mabuza B.
3912
Leon Muniz B.
Marou M.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 68.1% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 3% | 1~15 | 9% | 10% |
| 17% | 3% | 16~30 | 22% | 16% |
| 19% | 21% | 31~45 | 27% | 10% |
| 10% | 25% | 46~60 | 9% | 18% |
| 28% | 25% | 61~75 | 18% | 21% |
| 16% | 21% | 76~90 | 13% | 16% |