KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
21/03 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-03
2026
HHC Hardenberg
Excelsior Maassluis
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
11-04
2026
Excelsior Maassluis
Quick Boys
20 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
27 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-03
2026
ACV Assen
Gelders Veenendaalse VV
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
11-04
2026
Gelders Veenendaalse VV
HHC Hardenberg
20 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Quick Boys
Gelders Veenendaalse VV
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Excelsior Maassluis và Gelders Veenendaalse VV vào 20:30 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Justin SpiesQuincy Veenhof
62'
Justin Spies
Heuvelman Darwin
27'
15'
Aaron Menelik
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 6 | Phạm lỗi | 5 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 10% | 16% |
| 20% | 14% | 16~30 | 15% | 16% |
| 11% | 14% | 31~45 | 26% | 24% |
| 17% | 17% | 46~60 | 12% | 14% |
| 13% | 10% | 61~75 | 14% | 16% |
| 22% | 31% | 76~90 | 21% | 11% |