KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Không xác định
21/03 20:40

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
04-04
2026
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
11-04
2026
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalyovka
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-04
2026
Kryvbas
Rukh Vynnyky
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
05-04
2026
Kryvbas
LNZ Cherkasy
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
11-04
2026
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-04
2026
Kolos Kovalyovka
LNZ Cherkasy
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rukh Vynnyky và LNZ Cherkasy vào 20:40 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Igor Neves Alves
89'
Kostyantyn KvasKlayver
88'
Vlad RaileanuTalles
83'
82'
Danylo KravchukOleg Gorin
73'
Jewison BennetteIllia Putria
Vasyl RunichSamba Diallo
68'
Andriy Kitela
68'
Igor Neves AlvesTutti
68'
Ostap Prytula
64'
63'
Gennadiy PasichYegor Tverdokhlib
58'
Gennadiy PasichYevgeniy Pastukh
58'
Danylo KravchukArtur Mykytyshyn
46'
Shota NonikashviliVyacheslav Tankovskiy
Vitaliy RomanSamba Diallo
45+2'
Talles
42'
Tutti
22'
6'
Yegor TverdokhlibAbdul Awudu

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
Oleksiy Palamarchuk
12
93
Vitaliy Roman
Putrya I.
33
15
Denys Pidgurskyi
Oleg Gorin
25
76
Tovarnytskyi O.
Roman Didyk
29
75
Andriy Kitela
Drambayev A.
14
56
Boyko M.
Vyacheslav Tankovskiy
6
7
Klayver
Artur Riabov
16
30
Talles
Yevgeniy Pastukh
19
10
Prytula O.
Artur Mykytyshyn
7
14
Diallo S.
A.Awudu
18
21
Tutti
Denys Kuzyk
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.4
2.1Bàn thua0.7
10Bị sút trúng mục tiêu4.6
4.1Phạt góc5.1
2.6Thẻ vàng2.3
15.9Phạm lỗi13.2
47.5%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%2%1~154%19%
18%12%16~3023%9%
10%27%31~4515%4%
15%25%46~6023%19%
18%17%61~7515%19%
26%14%76~9017%28%