KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
21/03 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
07-04
2026
Leicesterfield City
Hungry Lions
17 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
11-04
2026
Baroka FC
Leicesterfield City
21 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
17-04
2026
Highbury
Leicesterfield City
27 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
08-04
2026
Gomora United FC
The Bees FC
18 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
11-04
2026
Gomora United FC
Milford
21 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
19-04
2026
Pretoria University
Gomora United FC
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JDR Stars và Gomora United FC vào 20:30 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
41'
12'
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 10% | 5% |
| 6% | 11% | 16~30 | 10% | 11% |
| 10% | 26% | 31~45 | 17% | 29% |
| 17% | 11% | 46~60 | 14% | 5% |
| 20% | 5% | 61~75 | 14% | 23% |
| 31% | 29% | 76~90 | 31% | 23% |