KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
21/03 20:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
04-04
2026
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-04
2026
Cracovia Krakow
Arka Gdynia
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
28 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
04-04
2026
GKS Katowice
Wisla Plock
13 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
08-04
2026
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-04
2026
Lech Poznan
GKS Katowice
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và GKS Katowice vào 20:45 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Adrian BladMateusz Kowalczyk
Martin MinchevAjdin Hasic
86'
Kamil GlikPau Sans Lopez
86'
80'
Borja Galan gonzalezMarcin Wasielewski
80'
Marcel WedrychowskiDamian Rasak
Ajdin Hasic
80'
Maxime DominguezMateusz Klich
77'
Jean Florent BatoumMateusz Praszelik
77'
68'
Eman MarkovicMateusz Wdowiak
Dijon Kameri
61'
Pau Sans Lopez
26'
22'
Damian Rasak
Mateusz Klich
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
13
S.Madejski
Straczek R.
1220
K.Knap
Czerwinski A.
304
Henriksson G.
A.Jędrych
466
O.Wójcik
Klemenz L.
621
Sutalo B.
Jirka E.
976
Al Ammari A.
M.Kowalczyk
7743
Klich M.
Rasak D.
2619
Tabisz M.
Wasielewski M.
2314
Hasic A.
Wdowiak M.
7011
Pau Sans
Nowak B.
277
Praszelik M.
Shkurin I.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 11% | 5% |
| 20% | 16% | 16~30 | 14% | 15% |
| 16% | 20% | 31~45 | 11% | 42% |
| 18% | 14% | 46~60 | 21% | 15% |
| 16% | 12% | 61~75 | 14% | 10% |
| 20% | 22% | 76~90 | 26% | 10% |