KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
05-04
2026
Lazio
Parma
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
12-04
2026
Parma
Napoli
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-04
2026
Udinese
Parma
28 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
05-04
2026
Cremonese
Bologna
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
12-04
2026
Cagliari
Cremonese
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-04
2026
Cremonese
Torino
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Cremonese vào 21:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lautaro Valenti
90+4'
90+3'
Giuseppe Pezzella
Mariano Troilo
90+2'
90+2'
Martin Ismael Payero
89'
Francesco FolinoMatteo Bianchetti
79'
Morten ThorsbyJari Vandeputte
Nesta ElphegeJacob Ondrejka
73'
Nahuel EstevezMandela Keita
73'
68'
Jari VandeputteJamie Vardy
67'
Jamie VardyAntonio Sanabria
67'
Martin Ismael PayeroFederico Bonazzoli
Jacob Ondrejka
66'
Gaetano Pio OristanioOliver Sorensen
61'
Hans Nicolussi CavigliaAlessandro Circati
60'
54'
Youssef Maleh
50'
Tommaso Barbieri
46'
Tommaso BarbieriAlessio Zerbin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
31
Suzuki Z.
Audero E.
15
Valenti L.
Terracciano F.
2437
M.Troilo
Bianchetti M.
1539
A.Circati
Luperto S.
514
Valeri E.
Pezzella G.
316
Keita M.
Zerbin A.
722
Sorensen O.
Grassi A.
3327
Britschgi S.
Maleh Y.
2917
Ondrejka J.
Vandeputte J.
279
Pellegrino M.
Bonazzoli F.
907
Strefezza G.
Sanabria A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 15% | 12% |
| 12% | 11% | 16~30 | 8% | 16% |
| 12% | 17% | 31~45 | 24% | 18% |
| 12% | 20% | 46~60 | 11% | 16% |
| 18% | 11% | 61~75 | 15% | 18% |
| 34% | 28% | 76~90 | 24% | 18% |