KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21/03 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-03
2026
SK Kladno
FK Kraluv Dvur
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
04-04
2026
FK Kraluv Dvur
Dukla Praha B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
Plzen B
FK Kraluv Dvur
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-03
2026
SK Petrin Plzen
Taborsko B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
04-04
2026
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kraluv Dvur và SK Petrin Plzen vào 21:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Lukas Vostarek
89'
63'
Jan Flachs
63'
Daniel Kremenak
59'
Michal Provod
52'
Daniel Kremenak
51'
Martin Petr
38'
31'
Krystof Bilik
26'
Milan Kruta
Krystof Kratky
25'
16'
Lukas Novy
David Cizek
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1 |
| 3.3 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 27% | 1~15 | 11% | 10% |
| 6% | 17% | 16~30 | 15% | 16% |
| 15% | 12% | 31~45 | 12% | 13% |
| 18% | 12% | 46~60 | 19% | 16% |
| 25% | 12% | 61~75 | 25% | 16% |
| 21% | 17% | 76~90 | 15% | 26% |