KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22/03 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-03
2026
Plzen B
FK Pribram B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
04-04
2026
Bohemians1905 B
Plzen B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
Plzen B
FK Kraluv Dvur
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
27-03
2026
Dukla Praha B
Bohemians1905 B
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
04-04
2026
FK Kraluv Dvur
Dukla Praha B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
Dukla Praha B
Taborsko B
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Plzen B và Dukla Praha B vào 16:30 ngày 22/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Sot
88
Filip Ruzicka
52
Jan Kopic
30
29
Jaroslav Korbel
Jakub Chalupa
45
Filip Lorincz
81

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua1.9
8.2Bị sút trúng mục tiêu11
7.2Phạt góc4.7
1.5Thẻ vàng0.8
6.5Phạm lỗi9.2
55%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%17%1~1516%17%
8%15%16~3016%13%
11%15%31~4514%15%
19%10%46~6011%15%
20%18%61~7528%26%
20%22%76~9011%11%