KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
21/03 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
04-04
2026
Rigas Futbola skola
FK Auda Riga
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-04
2026
Jelgava
Rigas Futbola skola
18 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-04
2026
Tukums-2000
Rigas Futbola skola
23 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-04
2026
BFC Daugavpils
Liepajas Metalurgs
12 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-04
2026
BFC Daugavpils
Ogre United
17 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-04
2026
FK Auda Riga
BFC Daugavpils
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và BFC Daugavpils vào 21:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Alims SaveljevsArtem Harzha
Aleksandar FilipovicJanis Ikaunieks
86'
Darko LemajicMartins Kigurs
85'
76'
Mamadou SyllaMaksims Kopilovs
69'
Joel Yakubu
Stefan PanicHerdi Prenga
69'
Martins KigursCedric Kouadio
58'
Darko LemajicJanis Ikaunieks
57'
Gauthier Mankenda
51'
Modou SaidyStrahinja Rakic
46'
Darko LemajicMor Talla Gaye
46'
Gauthier MankendaNiks Dusalijevs
46'
45+3'
Elijah AddaiGlebs Mihalcovs
Janis Ikaunieks
45'
43'
Ziad Ouled-Haj-Mhand
22'
Elijah Addai
Cedric Kouadio
19'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
35
Maric M.
Jurijs Saveljevs
1
18
Zelenkovs D.
Bujanovs K.
66
43
Lipuscek Z.
Ceti Junior Tchibinda
20
23
Prenga H.
Ouled-Haj-Mhand Z.
34
11
Savalnieks R.
Mihalcovs G.
37
70
Gaye M. T.
Skrebels R.
8
26
Panic S.
William Mukwelle
4
81
Strahinja Rakic
Addai E.
85
21
Dusaliejvs N.
Kopilovs M.
27
10
Ikaunieks J.
Yakubu J.
11
17
Kouadio C.
Harzha A.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.9
0.8Bàn thua2
4.4Bị sút trúng mục tiêu13.4
5Phạt góc4.7
1.3Thẻ vàng1.5
12Phạm lỗi13
58.8%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%17%1~1511%8%
16%4%16~3014%14%
20%17%31~4514%16%
13%22%46~6011%25%
20%15%61~7516%17%
16%22%76~9030%17%