KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
21/03 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
01-04
2026
CSF Baliti
CS Petrocub
10 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
05-04
2026
CSF Baliti
CS Petrocub
14 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-04
2026
Dacia-Buiucani
CSF Baliti
20 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
01-04
2026
Saxan Ceadir Lunga
Zimbru Chisinau
10 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
05-04
2026
Zimbru Chisinau
FC Sheriff
15 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-04
2026
CS Petrocub
Zimbru Chisinau
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSF Baliti và Zimbru Chisinau vào 21:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
72'
Thiago Dylan Ceijas
62'
62'
55'
35'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
32
Welington Taira
Zolotov N.
3533
Nazarciuc A.
Jonathas
629
Botnari I.
Abou Dosso
2922
Andrei Rusnac
Artem Odintsov
1294
Cotogoi C.
Ahmed Bonnah
223
Boico V.
Matteo Amoroso
58
Urvantev I.
Kozlovskiy D.
154
Maxim Focsa
Valeriu Macritchii
305
Platica M.
Boyko D.
210
Cociuc E.
Mihail Stefan
332
Alvaro Bely
Timofey Sharkovskiy
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50.8% | Phạm lỗi | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1~15 | 12% | 13% |
| 10% | 13% | 16~30 | 12% | 21% |
| 27% | 17% | 31~45 | 14% | 10% |
| 22% | 25% | 46~60 | 20% | 21% |
| 20% | 12% | 61~75 | 18% | 15% |
| 17% | 22% | 76~90 | 24% | 18% |