KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
21/03 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
04-04
2026
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
11-04
2026
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
GKS Tychy
LKS Lodz
28 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
04-04
2026
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
11-04
2026
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Ruch Chorzow
Wisla Krakow
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Lodz và Ruch Chorzow vào 20:30 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabian Piasecki
82'
Sergiy KrykunGustaf Norlin
79'
71'
Patryk Szwedzik
Sebastian Rudol
69'
Mateusz LewandowskiMateusz Wysokinski
59'
Fabian PiaseckiBastien Toma
59'
44'
Patryk Szwedzik
32'
Andreu ArasaKacper Terlecki
31'
26'
Shuma NagamatsuJakub Jendryka
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Bobek A.
Gradecki B.
334
Pingot M.
Konczkowski M.
1522
Craciun A.
Andrej Lukic
176
Sebastian Rudol
Komor A.
2411
Norlin G.
Karasinski S.
388
Koki Hinokio
Ventura D.
2588
Kacper Terlecki
Shuma Nagamatsu
1820
Wysokinski M.
Szymon Szymanski
202
Loffelsend J.
Jendryka J.
139
Arasa A.
Szczepan D.
9580
Toma B.
Patryk Szwedzik
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 21% | 1~15 | 13% | 20% |
| 9% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 17% | 19% | 31~45 | 26% | 16% |
| 9% | 12% | 46~60 | 17% | 18% |
| 27% | 19% | 61~75 | 21% | 13% |
| 19% | 14% | 76~90 | 8% | 18% |