KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Qatar
18/03 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
03-04
2026
Al Shahaniya
Al-Arabi SC
16 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-04
2026
Al-Arabi SC
Qatar SC
23 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al Rayyan
Al-Arabi SC
30 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
04-04
2026
Al Rayyan
Al-Sadd
17 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-04
2026
Al-Sailiya
Al-Sadd
23 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al-Sadd
Al-Shamal
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Arabi SC và Al-Sadd vào 01:30 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Isaac Lihadji
88'
86'
Agustín Soria
Pablo Sarabia GarciaJordan Veretout
82'
54'
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraAkram Afif
Simo Keddari
47'
Isaac Lihadji
45+5'
41'
Ahmed Suhail Al Hamawende
36'
Mohamed Camara
25'
Rafael Sebastian Mujica Garcia
20'
Rafael Sebastian Mujica Garcia

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.3
1.2Bàn thua2
12.7Bị sút trúng mục tiêu11.3
5.1Phạt góc5.1
2.4Thẻ vàng1.8
14Phạm lỗi10.9
56.5%Kiểm soát bóng55%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%9%1~157%6%
19%9%16~3015%13%
25%12%31~4521%27%
15%25%46~6021%13%
13%19%61~7517%18%
15%22%76~9015%20%