KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Qatar
18/03 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
04-04
2026
Al-Shamal
Umm Salal
17 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-04
2026
Al Shahaniya
Al-Shamal
23 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al-Sadd
Al-Shamal
30 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
04-04
2026
Al-Duhail
Al-Gharafa
17 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-04
2026
Al-Ahli Doha
Al-Duhail
23 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Qatar SC
Al-Duhail
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shamal và Al-Duhail vào 01:30 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Baghdad Bounedjah
90+8'
Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
90+7'
90+6'
Krzysztof PiatekAdil Boulbina
90'
Adil BoulbinaSalah Zakaria Hassan
74'
Adil Boulbina
Tawfik Akram
67'
51'
Edmilson Junior Paulo da SilvaKrzysztof Piatek
Baghdad Bounedjah
40'
36'
Youssouf Sabaly
35'
Boubakary Soumare
12'
Bassam Hisham Al Rawi

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.5
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.9
4.6Phạt góc5.9
2.6Thẻ vàng1.9
14.5Phạm lỗi12.5
51.4%Kiểm soát bóng56.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1511%3%
12%12%16~3013%19%
26%25%31~4516%23%
15%18%46~6027%23%
14%14%61~7511%15%
21%16%76~9019%15%