KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Albania
08/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
13-04
2026
KS Bylis
KS Dinamo Tirana
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
18-04
2026
KS Dinamo Tirana
KF Tirana
9 Ngày
Cúp Albania
Cách đây
22-04
2026
Vllaznia Shkoder
KS Dinamo Tirana
13 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
13-04
2026
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
18-04
2026
FK Vora
Vllaznia Shkoder
9 Ngày
Cúp Albania
Cách đây
22-04
2026
Vllaznia Shkoder
KS Dinamo Tirana
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Dinamo Tirana và Vllaznia Shkoder vào 23:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dejvi Bregu
90+12'
90'
Erdenis Gurishta
70'
Eslit Sala
69'
Andrey Yago
Dejvi Bregu
53'
47'
Klinti Qato
Tiago Nani
45'
45'
Bismark Charles
43'
Bismark Charles
33'
Jasmin Celikovic

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
0.8Bàn thua0.6
7.5Bị sút trúng mục tiêu7.1
5.3Phạt góc3.9
2.3Thẻ vàng1.9
13Phạm lỗi20
57.8%Kiểm soát bóng50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%9%1~1522%8%
6%21%16~3012%13%
14%23%31~4522%21%
22%11%46~6019%21%
14%2%61~753%4%
30%30%76~9016%30%