KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
23/03 04:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
02-04
2026
Criciuma
Athletic Club MG
10 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
06-04
2026
Athletic Club MG
America MG
14 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
12-04
2026
CRB
Athletic Club MG
19 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
02-04
2026
Ponte Preta
Ceara
10 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Nautico (PE)
Ponte Preta
13 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
12-04
2026
Ponte Preta
Vila Nova (GO)
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Athletic Club MG và Ponte Preta vào 04:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ronaldo Tavares
90+9'
90+2'
Luis Phelipe de Souza Figueiredo
Kauan Rodrigues
89'
84'
David da Hora da ConceicaoMurilo Henrique Calvacante
84'
BaianinhoWilliam de Oliveira Pottker
Gabriel IndioJota
84'
PedroRuan Assis
84'
Joao MiguelGian Cabezas
78'
71'
Luis Phelipe de Souza FigueiredoTarik Michel Kedes Boschetti
Kauan RodriguesIan Luccas
63'
Leonardo Alves Chu FrancoBruninho
62'
59'
Diego PorfirioKevyson
58'
Elvis Vieira AraujoJonathan Cafu
Jhonatan paulo da Silva
57'
Jota
45+1'
45'
Bryan Borges MascarenhasBrandao
30'
Lucas de Souza Cunha
Ian Luccas
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-2-2 Khách
1
Glauco
Diogo Silva
126
Zeca
Lucas Justen
24
Lucas Belezi Barbosa
David Braz
333
Jhonatan paulo da Silva
Ferrugem
32
Diogo Batista
Kevyson
325
Ian Luccas
Tarik
388
Cabezas G.
Murilo Henrique Calvacante
2011
Ruan Lucas
Jonathan Cafu
1915
Jota
Bryan
317
Bruninho
Pottker W.
99
Tavares R.
Brandao
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 19.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 7% | 1~15 | 18% | 9% |
| 21% | 7% | 16~30 | 11% | 15% |
| 8% | 11% | 31~45 | 20% | 18% |
| 10% | 29% | 46~60 | 20% | 18% |
| 16% | 14% | 61~75 | 15% | 15% |
| 24% | 29% | 76~90 | 13% | 21% |