KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
22/03 17:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
04-04
2026
Dinamo Moscow
Gazovik Orenburg
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-04
2026
Rubin Kazan
Gazovik Orenburg
20 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
18-04
2026
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
27 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
05-04
2026
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-04
2026
FK Rostov
Spartak Moscow
20 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
18-04
2026
Spartak Moscow
FC Terek Groznyi
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gazovik Orenburg và Spartak Moscow vào 17:45 ngày 22/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Christopher Martins PereiraNail Umyarov
Renat GolybinDanila Vedernikov
83
82
Pablo SolariGedson Carvalho Fernandes
Gedeon GuzinaMaksim Savelyev
79
61
Manfred Alonso Ugalde ArceLevi Garcia
25
Ruslan Litvinov
17
Levi GarciaEzequiel Barco
Evgeni BolotovTigran Avanesian
46
Anas El MahraouiEmircan Gurluk
69
Ruslan KulDu Queiroz
79
82
Oleg ReabciukEzequiel Barco
88
Pavel PolekhJose Marcos Costa Martins
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 65.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 7% | 12% |
| 5% | 14% | 16~30 | 10% | 17% |
| 21% | 14% | 31~45 | 16% | 7% |
| 15% | 20% | 46~60 | 21% | 15% |
| 21% | 14% | 61~75 | 20% | 23% |
| 18% | 24% | 76~90 | 23% | 23% |