KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
22/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
04-04
2026
Công An Hà Nội
SHB Đà Nẵng
13 Ngày
V-League
Cách đây
11-04
2026
Sông Lam Nghệ An
SHB Đà Nẵng
20 Ngày
V-League
Cách đây
19-04
2026
SHB Đà Nẵng
Thép Xanh Nam Định
28 Ngày
V-League
Cách đây
04-04
2026
Công An Hà Nội
SHB Đà Nẵng
13 Ngày
V-League
Cách đây
12-04
2026
PVF-CAND
Công An Hà Nội
21 Ngày
V-League
Cách đây
20-04
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
Công An Hà Nội
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SHB Đà Nẵng và Công An Hà Nội vào 18:00 ngày 22/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 11% | 15% |
| 15% | 17% | 16~30 | 11% | 9% |
| 12% | 17% | 31~45 | 22% | 12% |
| 7% | 6% | 46~60 | 4% | 18% |
| 17% | 19% | 61~75 | 22% | 12% |
| 32% | 31% | 76~90 | 27% | 33% |