KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Brazil
18/03 05:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
22-03
2026
Ceara
Sao Bernardo
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
01-04
2026
Sao Bernardo
Operario PR
13 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Botafogo SP
Sao Bernardo
17 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
22-03
2026
Ceara
Sao Bernardo
3 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
26-03
2026
Ceara
ABC RN
7 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
29-03
2026
Retro
Ceara
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sao Bernardo và Ceara vào 05:30 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2-3
2-3
Eder Ferreira Graminho
Fabricio Daniel de Souza
2-3
1-3
Lucas Lima da Silva
Rodrigo Ferreira da Silva
1-2
1-2
Luiz Otavio Anacleto Leandro
Romisson Lino dos Santos
1-1
0-1
Fernando Bueno
Pedro Vitor Ferreira da Silva
0-1
0-1
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
77'
Eder Ferreira Graminho
69'
Rafael Ramos
Rodrigo Ferreira da Silva
66'
Fabricio Daniel de Souza
64'
50'
Lucas Lima
38'
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Marcao Silva
8'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.5
1Bàn thua0.5
14.3Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.8Phạt góc4.5
2.8Thẻ vàng2.4
16.1Phạm lỗi17
47.6%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%18%1~1514%7%
15%6%16~3010%15%
9%16%31~4510%19%
24%11%46~6014%15%
15%13%61~7517%7%
15%32%76~9032%34%