KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
24/03 02:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-03
2026
AS Calcio Potenza
Salernitana
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-04
2026
Salernitana
Benevento
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-04
2026
Trapani
Salernitana
19 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
29-03
2026
Team Altamura
US Siracusa
5 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-04
2026
AS Sorrento Calcio
Team Altamura
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-04
2026
Team Altamura
Giugliano
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Salernitana và Team Altamura vào 02:40 ngày 24/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Vittorio Agostinelli
80'
Matteo Falasca
Armando Anastasio
75'
Facundo Lescano
45+1'
42'
Mbaye Ibrahima
20'
Alessio Curcio
2'
Michele Grande
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 21% | 10% |
| 7% | 10% | 16~30 | 3% | 17% |
| 19% | 20% | 31~45 | 24% | 27% |
| 23% | 17% | 46~60 | 18% | 15% |
| 16% | 13% | 61~75 | 12% | 7% |
| 19% | 24% | 76~90 | 21% | 22% |