KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
23/03 04:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
29-03
2026
Curico Unido
CD Copiapo S.A.
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
13-04
2026
CD Copiapo S.A.
Deportes Recoleta
20 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-04
2026
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.
27 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
30-03
2026
CSD Antofagasta
Deportes Iquique
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
13-04
2026
Deportes Iquique
Puerto Montt
20 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-04
2026
San Luis Quillota
Deportes Iquique
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Copiapo S.A. và Deportes Iquique vào 04:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Franco Emanuel Ledesma
88'
Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda
Rodrigo Orellana
85'
Agustín Ortiz
55'
Axl Franchescho Rios Urrejola
45'
23'
Diego Felipe Andres Orellana Medina
Axl Franchescho Rios Urrejola
20'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua0.8
12.9Bị sút trúng mục tiêu11.5
3.3Phạt góc3.9
3.3Thẻ vàng2.4
0Phạm lỗi11
56.1%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%9%1~157%9%
18%11%16~300%12%
2%18%31~4517%23%
18%20%46~6025%21%
7%16%61~7521%10%
31%23%76~9028%21%