KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
23/03 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
06-04
2026
Talleres Cordoba
Boca Juniors
13 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-04
2026
Univ. Catolica
Boca Juniors
15 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-04
2026
Boca Juniors
Independiente
20 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
02-04
2026
Instituto
Atletico Atlanta
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
06-04
2026
Instituto
Defensa Y Justicia
13 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-04
2026
Deportivo Riestra
Instituto
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boca Juniors và Instituto vào 06:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nicolas Guerra
Camilo Rey DomenechLeandro Daniel Paredes
90+2'
Iker ZufiaurreTomas Aranda
90+2'
87'
Luca RafaelliJhon Cordoba
86'
Matias GallardoGaston Lodico
Leandro BreyAgustin Federico Marchesin
82'
77'
Jeremías Lázaro
73'
Jeremías LázaroAlex Luna
Alan VelascoAnder Herrera Aguera
71'
68'
Nicolas GuerraMatias Fonseca
68'
Matias TisseraAgustin Massaccesi
Adam Bareiro
56'
Tomas ArandaMiguel Merentiel
51'
45+1'
Jhon Cordoba
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-3 Khách
1
Marchesin A.
Roffo M.
283
Blanco L.
Agustin Massaccesi
2232
Costa A. E.
Mosevich L.
262
Di Lollo L.
Alarcon F. R.
623
Weigandt M.
Giuliano Cerato
4421
Herrera A.
Abregu G.
555
Paredes L.
Lodico G. A.
1918
M.Delgado
Sosa D.
336
Aranda T.
Cordoba J.
2028
Bareiro A.
Fonseca M.
1116
Miguel Merentiel
Luna A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 8% | 15% |
| 14% | 11% | 16~30 | 12% | 4% |
| 16% | 31% | 31~45 | 8% | 17% |
| 27% | 11% | 46~60 | 12% | 17% |
| 8% | 14% | 61~75 | 36% | 24% |
| 27% | 22% | 76~90 | 24% | 20% |