KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
23/03 08:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
27-03
2026
Argentinos Juniors
Lanus
3 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
01-04
2026
Aldosivi
Argentinos Juniors
8 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
06-04
2026
Argentinos Juniors
CA Banfield
13 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
06-04
2026
Lanus
CA Platense
13 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-04
2026
CA Platense
Corinthians Paulista (SP)
15 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-04
2026
CA Platense
Gimnasia Mendoza
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Argentinos Juniors và CA Platense vào 08:15 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11'
Victor Cuesta
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Cortes B.
Borgogno M.
2020
Prieto S.
Saborido J.
256
R.Riquelme
Vazquez I.
1316
Alvarez F.
Victor Cuesta
3122
Lozano L.
T.Silva
311
Oroz N.
Bussio F.
1724
Fattori F.
M.Amarfil
1510
Lescano A.
Retamar K.
4329
Viveros E.
Merlini B.
1830
Morales I.
Zapiola F.
1023
Lopez H.
Lencina G.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 62.8% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 6% | 1~15 | 23% | 15% |
| 11% | 13% | 16~30 | 11% | 17% |
| 11% | 10% | 31~45 | 15% | 12% |
| 26% | 24% | 46~60 | 11% | 17% |
| 19% | 10% | 61~75 | 23% | 15% |
| 28% | 34% | 76~90 | 15% | 20% |