KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England U21 Professional Development League 2
23/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
27-03
2026
U21 Watford
U21 Coventry
4 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
07-04
2026
U21 Coventry
U21 Huddersfield Town
14 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
14-04
2026
U21 Coventry
U21 Millwall
21 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
31-03
2026
U21 Charlton Athletic
Peterborough U21
7 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
14-04
2026
U21 Wigan Athletic
U21 Charlton Athletic
21 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
17-04
2026
U21 Charlton Athletic
U21 Colchester United
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Coventry và U21 Charlton Athletic vào 20:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
83'
81'
58'
54'
41'
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 5% | 1~15 | 11% | 22% |
| 14% | 22% | 16~30 | 16% | 12% |
| 24% | 8% | 31~45 | 9% | 12% |
| 16% | 5% | 46~60 | 24% | 12% |
| 10% | 28% | 61~75 | 14% | 18% |
| 16% | 29% | 76~90 | 22% | 22% |