KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
21/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
26-03
2026
Racing Montevideo
Club Atletico Progreso
5 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
30-03
2026
CA Penarol
Racing Montevideo
8 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
25-03
2026
Liverpool M.
Central Espanol
3 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
29-03
2026
Club Atletico Progreso
Liverpool M.
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Montevideo và Liverpool M. vào 20:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Esteban Da Silva
38'
Robinson Martin Ferreira Garcia
30'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
12
Federico Varese
Campana M.
2537
Oyarzo Y.
Enzo Castillo
2313
Alvarez F.
Santiago Strasorier
33
Brazionis
Laquidain S.
154
Cotugno G.
Romero Lanz D.
2739
Á.Vázquez
Kevin Amaro
248
Cairus F.
Rabunal M.
2021
Alvarez Wallace A.
de Mello G.
1716
Da Silva E.
Zabala D.
2218
Habib T.
Renzo Machado
977
B.Tomatis
Bentancourt R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 15% | 9% |
| 18% | 13% | 16~30 | 15% | 9% |
| 11% | 25% | 31~45 | 12% | 19% |
| 13% | 11% | 46~60 | 15% | 12% |
| 27% | 13% | 61~75 | 12% | 12% |
| 20% | 20% | 76~90 | 30% | 31% |