KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
22/03 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-04
2026
Dalian Kewei
Qingdao Red Lions
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
11-04
2026
Qingdao Red Lions
Shanghai Second
20 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Qingdao Red Lions
Dalian Yingbo B
24 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-04
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Changchun XIdu Football Club
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
10-04
2026
Haimen Codion
Changchun XIdu Football Club
19 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Changchun XIdu Football Club
Taian Tiankuang
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Red Lions và Changchun XIdu Football Club vào 14:30 ngày 22/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shihao ChenJiashi Xu
67'
64'
DamlinjabXu Haojunmeng
64'
Sun FeiNuryasin Memet
64'
Yan ZhouZiming Huang
Abduhelil Osmanjan
56'
31'
Zitong Chen
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
23
Donghai Zhang
Xinyang Yang
2235
Yang Minjie
Yangyang Ma
33
Bowei Dai
Yang Lei
56
Emet E.
Xusheng Zhu
2016
Jiang Kaihua
Wang Tianci
1310
Osmanjan Abduhelil
Song Wang
232
Wenjie You
Chen Z.
198
Zhou Jianyi
Memet Nuryasin
2918
Xu Jiashi
Yang Liu
611
Jiajie Deng
Xu Haojunmeng
2733
Sun Weijia
Ziming Huang
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 17% | 1~15 | 19% | 16% |
| 14% | 11% | 16~30 | 10% | 16% |
| 23% | 22% | 31~45 | 19% | 3% |
| 19% | 8% | 46~60 | 12% | 16% |
| 14% | 8% | 61~75 | 7% | 19% |
| 23% | 31% | 76~90 | 30% | 29% |