KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Bundesliga Nữ
24/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
29-03
2026
Nữ Wolfsburg
Nữ Union Berlin
5 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
26-04
2026
Nữ Union Berlin
Nữ Bayern Munich
33 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
03-05
2026
Nữ Hamburger
Nữ Union Berlin
40 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
29-03
2026
Nữ Werder Bremen
Nữ SG Essen-Schonebeck
5 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
26-04
2026
RB Leipzig (W)
Nữ Werder Bremen
33 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
03-05
2026
Nữ Koln
Nữ Werder Bremen
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Union Berlin và Nữ Werder Bremen vào 00:00 ngày 24/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Arfaoui Amira
Dina Orschmann
90+1'
85'
Lena Petermann
78'
Sophie Weidauer
73'
72'
57'
45+1'
Amber Tysiak
40'
28'
Larissa Michelle Mühlhaus
18'
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 18% | 1~15 | 12% | 10% |
| 13% | 10% | 16~30 | 12% | 21% |
| 18% | 15% | 31~45 | 22% | 21% |
| 9% | 16% | 46~60 | 18% | 4% |
| 18% | 8% | 61~75 | 12% | 17% |
| 19% | 30% | 76~90 | 22% | 23% |