KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
24/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-04
2026
U21 Derby County
U21 Sunderland
13 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
04-04
2026
U21 Arsenal
U21 West Bromwich
11 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-04
2026
U21 Crystal Palace
U21 Arsenal
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Sunderland và U21 Arsenal vào 02:00 ngày 24/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jenson Jones
77'
53'
Andre Annous
45+3'
Seb Ferdinand
Ben KindonHarrison Jones
45+1'
34'
Andre Annous
Jenson Jones
27'
Ahmed Abdullahi
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 17% | 17% |
| 12% | 11% | 16~30 | 17% | 11% |
| 16% | 17% | 31~45 | 15% | 14% |
| 27% | 19% | 46~60 | 17% | 19% |
| 10% | 19% | 61~75 | 9% | 9% |
| 20% | 25% | 76~90 | 23% | 25% |