KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
16/04 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
19-04
2026
Bayern Munich
VfB Stuttgart
3 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
23-04
2026
Bayer Leverkusen
Bayern Munich
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Mainz
Bayern Munich
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-04
2026
Real Madrid
Alaves
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Real Betis
Real Madrid
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Espanyol
Real Madrid
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayern Munich và Real Madrid vào 02:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Neuer M.
Lunin A.
13
27
Laimer K.
Alexander-Arnold T.
12
4
Tah J.
Rudiger A.
22
2
Upamecano D.
D.Huijsen
24
44
Stanisic J.
Alvaro Carreras
18
45
A.Pavlović
Valverde F.
8
6
Kimmich J.
Bellingham J.
5
14
Diaz L.
Camavinga E.
6
22
Guerreiro R.
Guler A.
15
17
Olise M.
Vinicius Junior
7
9
Kane H.
Mbappe K.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.3Bàn thắng1.9
1Bàn thua1.1
11.3Bị sút trúng mục tiêu11.2
5.9Phạt góc5.3
1.8Thẻ vàng2
9.2Phạm lỗi10.2
65%Kiểm soát bóng57.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1512%5%
13%19%16~3015%5%
17%16%31~4515%32%
14%20%46~6012%15%
20%10%61~7515%15%
26%25%76~9030%27%