KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
15/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
19-04
2026
Atletico Madrid
Real Sociedad
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-04
2026
Elche
Atletico Madrid
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Atletico Madrid
Athletic Bilbao
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-04
2026
Barcelona
Celta Vigo
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Getafe
Barcelona
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Osasuna
Barcelona
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Madrid và Barcelona vào 02:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Musso J.
Garcia J.
133
Ruggeri M.
Kounde J.
2315
Lenglet C.
Martin G.
1824
Le Normand R.
E.Garcia
2416
Molina N.
Cancelo J.
222
Lookman A.
de Jong F.
216
Koke
Pedri
814
Llorente M.
Yamal L.
1020
Simeone G.
Olmo D.
2019
Julian Alvarez
Rashford M.
147
Griezmann A.
Lewandowski R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 67.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 11% | 25% |
| 17% | 10% | 16~30 | 20% | 15% |
| 11% | 21% | 31~45 | 14% | 25% |
| 14% | 17% | 46~60 | 17% | 6% |
| 14% | 21% | 61~75 | 11% | 9% |
| 20% | 17% | 76~90 | 25% | 18% |