KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
15/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Everton
Liverpool
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Liverpool
Crystal Palace
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
Manchester United
Liverpool
18 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
20-04
2026
Paris Saint Germain
Lyonnais
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
23-04
2026
Paris Saint Germain
Nantes
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Angers SCO
Paris Saint Germain
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Paris Saint Germain vào 02:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
25
Mamardashvili G.
Safonov M.
396
Kerkez M.
Hakimi A.
24
van Dijk V.
Marquinhos
55
Konate I.
Pacho W.
5130
Frimpong J.
Mendes N.
2510
Mac Allister A.
Zaire-Emery W.
3338
Gravenberch R.
Vitinha
177
Wirtz F.
Neves J.
878
Szoboszlai D.
Doue D.
1411
Salah M.
Dembele O.
1022
Ekitike H.
Kvaratskhelia K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 66.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 7% | 5% |
| 6% | 9% | 16~30 | 7% | 14% |
| 20% | 22% | 31~45 | 20% | 20% |
| 20% | 10% | 46~60 | 12% | 20% |
| 18% | 21% | 61~75 | 17% | 20% |
| 25% | 22% | 76~90 | 33% | 17% |