KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
29/03 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
04-04
2026
Seoul E-Land FC
Suwon FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
11-04
2026
Suwon FC
Daegu FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
18-04
2026
Busan IPark
Suwon FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
05-04
2026
Paju Citizen FC
Gimhae City FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
11-04
2026
Paju Citizen FC
Seoul E-Land FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
19-04
2026
Seongnam FC
Paju Citizen FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Suwon FC và Paju Citizen FC vào 12:00 ngày 29/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+3'
44'
44'
Lee Dae-Gwang
Willyan Barbosa
34'
22'
Borja Gonzalez Tomas
Han Chan Hee
17'
Willyan Barbosa
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
21
Yang Han-Been
Kim Min-seung
1322
Seo Jae-Min
Seung-ik Roh
343
Derlan
Kim Hyun-Tae
416
Jo Jin-Woo
Hong Jung-Woon
2027
Lee Si-Young
Kim Min-Ho
817
Lee Jae-Won
Kim Min Sung
28
Han Chan-Hee
Lee Joon-Suk
1044
Willyan
Choi Bum-Kyung
810
Matheus Frizzo
Jae-jun You
1919
Kim Gyeong-Min
Lee D.
1699
Ha Jung-woo
Baston B.
92Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 16% | 12% |
| 15% | 16% | 16~30 | 6% | 10% |
| 15% | 8% | 31~45 | 16% | 17% |
| 11% | 18% | 46~60 | 16% | 20% |
| 16% | 24% | 61~75 | 10% | 20% |
| 30% | 24% | 76~90 | 33% | 17% |