KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
29/03 15:20

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-04
2026
FK Kolin
Jablonec B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
Mlada Boleslav B
Jablonec B
12 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-04
2026
Jablonec B
Ceska Lipa
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-04
2026
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-04
2026
Ceska Lipa
Slovan Liberec II
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-04
2026
Slovan Liberec II
Hradec Kralove B
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jablonec B và Slovan Liberec II vào 15:20 ngày 29/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+3'
88'
Jakub Hudak
Success Makanjuola
72'
31'
Matej Strnad
Antonin Maly
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.5
2.8Bàn thua2
12.9Bị sút trúng mục tiêu11.2
5Phạt góc4.1
0.8Thẻ vàng1.7
12.8Phạm lỗi13
46%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%17%1~1518%10%
14%24%16~3011%8%
24%13%31~4512%26%
7%13%46~6011%10%
14%15%61~7520%19%
25%15%76~9025%25%