KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Segunda Division B
29/03 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
05-04
2026
SD Logrones
CD Baskonia
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
12-04
2026
CD Baskonia
UD Mutilve
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
19-04
2026
Sestao
CD Baskonia
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-04
2026
CD Alfaro
Zaragoza B
4 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
12-04
2026
CD Tudelano
CD Alfaro
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
19-04
2026
CD Alfaro
Naxara
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Baskonia và CD Alfaro vào 16:30 ngày 29/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
88'
88'
86'
83'
78'
68'
65'
57'
Gaizka Alboniga-Menor
57'
53'
52'
Gaizka Alboniga-Menor
51'
Gaizka Alboniga-Menor
47'
Aritz Conde
45'
39'
24'
22'
Aritz Conde
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.7
1.1Bàn thua1.8
7.7Bị sút trúng mục tiêu10.8
4.3Phạt góc5
3.2Thẻ vàng2.2
13.2Phạm lỗi9.8
54.8%Kiểm soát bóng47.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%0%1~150%21%
2%17%16~3017%10%
23%13%31~4512%19%
26%17%46~6015%21%
28%20%61~7517%7%
17%31%76~9037%19%