KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
13-04
2026
Mainz
SC Freiburg
2 Ngày
Europa League
Cách đây
16-04
2026
Celta Vigo
SC Freiburg
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
19-04
2026
SC Freiburg
Heidenheim
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
12-04
2026
Celta Vigo
Real Oviedo
2 Ngày
Europa League
Cách đây
16-04
2026
Celta Vigo
SC Freiburg
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-04
2026
Barcelona
Celta Vigo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Freiburg và Celta Vigo vào 02:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maximilian Eggestein
90+5'
Lukas KublerJan-Niklas Beste
89'
Matthias GinterJan-Niklas Beste
78'
Derry ScherhantYuito Suzuki
74'
Lucas HolerVincenzo Grifo
74'
73'
Iago Aspas JuncalBorja Iglesias Quintas
73'
Pablo DuranFerran Jutgla Blanch
61'
Matias VecinoHugo Sotelo
46'
Fernando LópezJavier Rodriguez
46'
Jones El-AbdellaouiWilliot Swedberg
Jan-Niklas BesteIgor Matanovic
32'
Vincenzo GrifoJohan Manzambi
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Atubolu N.
Radu I.
1333
J.Makengo
Rodriguez J.
323
Lienhart P.
Aidoo J.
428
Ginter M.
Alonso M.
2029
Treu P.
Mingueza O.
344
Manzambi J.
Sotelo H.
228
Eggestein M.
Moriba I.
632
Grifo V.
Carreira S.
514
Suzuki Y.
Jutgla F.
919
Beste J.
Iglesias B.
731
Matanovic I.
Swedberg W.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 4% | 11% |
| 12% | 11% | 16~30 | 14% | 5% |
| 20% | 16% | 31~45 | 11% | 13% |
| 18% | 22% | 46~60 | 30% | 8% |
| 14% | 14% | 61~75 | 7% | 25% |
| 18% | 25% | 76~90 | 28% | 33% |