KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-04
2026
GD Estoril-Praia
FC Porto
3 Ngày
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Nottingham Forest
FC Porto
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-04
2026
FC Porto
Desportivo de Tondela
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-04
2026
Nottingham Forest
Aston Villa
2 Ngày
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Nottingham Forest
FC Porto
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Nottingham Forest
Burnley
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Porto và Nottingham Forest vào 02:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
Ibrahim SangareJames Mcatee
Alan VarelaSeko Fofana
74'
63'
Igor Jesus Maciel da Cruz
61'
Omari HutchinsonMorgan Gibbs White
61'
Neco WilliamsDilane Bakwa
Victor FroholdtGabriel Veiga
59'
Denis GulTeremas Moffi
59'
Eduardo Gabriel Aquino CossaBorja Sainz Eguskiza
59'
46'
Igor Jesus Maciel da CruzChris Wood
46'
Nikola MilenkovicMurillo Santiago Costa dos Santos
Alberto CostaMartim Fernandes
19'
Gabriel Veiga
15'
13'
Martim Fernandes
William GomesGabriel Veiga
11'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
99
Costa D.
Ortega S.
2712
Zaidu
Abbott Z.
445
Bednarek J.
Murillo
53
Thiago Silva
Morato
452
Fernandes M.
Bakwa D.
2910
Veiga G.
Yates R.
2213
Rosario P.
Dominguez N.
1642
Fofana S.
Ndoye D.
1417
Sainz B.
Gibbs-White M.
1029
Moffi T.
McAtee J.
247
Gomes W.
Wood Ch.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 20% | 13% |
| 17% | 13% | 16~30 | 0% | 13% |
| 15% | 10% | 31~45 | 15% | 26% |
| 12% | 26% | 46~60 | 25% | 13% |
| 17% | 13% | 61~75 | 15% | 13% |
| 22% | 28% | 76~90 | 25% | 21% |