KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
12-04
2026
Bologna
Lecce
2 Ngày
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Aston Villa
Bologna
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-04
2026
Juventus
Bologna
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-04
2026
Nottingham Forest
Aston Villa
2 Ngày
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Aston Villa
Bologna
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Aston Villa
Sunderland
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và Aston Villa vào 02:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ollie WatkinsYouri Tielemans
Nicolo CambiaghiRemo Freuler
90'
Jonathan RoweJhon Janer Lucumi
90'
88'
Leon BaileyEmiliano Buendia Stati
88'
Ian MaatsenMorgan Rogers
85'
Morgan Rogers
Jens OdgaardSantiago Thomas Castro
82'
80'
Lamare BogardeAmadou Onana
Nikola MoroTommaso Pobega
67'
Riccardo OrsoliniLewis Ferguson
67'
Tommaso Pobega
65'
51'
Ollie WatkinsEmiliano Buendia Stati
44'
Ezri Konsa NgoyoYouri Tielemans
Ezri Konsa Ngoyo
26'
Jhon Janer Lucumi
14'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
F.Ravaglia
Emiliano Martinez
2333
Miranda J.
Cash M.
226
Lucumi J.
Konsa E.
414
Heggem T.
Torres P.
1417
Joao Mario
Digne L.
124
Pobega T.
Onana A.
248
Freuler R.
Tielemans Y.
819
Ferguson L.
McGinn J.
711
J.Rowe
Rogers M.
279
Castro S.
Buendia E.
1010
Bernardeschi F.
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 9% | 7% |
| 13% | 14% | 16~30 | 7% | 5% |
| 21% | 18% | 31~45 | 24% | 23% |
| 26% | 16% | 46~60 | 19% | 26% |
| 13% | 16% | 61~75 | 21% | 15% |
| 15% | 26% | 76~90 | 17% | 21% |