KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al Rayyan
Al-Arabi SC
9 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Umm Salal
Al-Ahli Doha
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Rayyan và Umm Salal vào 22:30 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roger Krug Guedes
90+6'
88'
Ali Hassan Afif YahyaAbdalaziz Al Hasia
Gabriel Pereira dos Santos
87'
Ibrahim Al-HassanAbdulaziz Hatem Mohammed Abdullah
84'
Ahmed Al Minhali
80'
76'
Diyab TahaAdil Tahif
76'
Jean Eudes AholouAhmed Mohamed Abdul Maqsoud El Sayed
Ahmed Alaaeldin AbdelmotaalAleksandar Mitrovic
73'
Gabriel Pereira dos SantosKhalid Ali Sabah
73'
60'
Yamaan JarrarSalem Al Hajri
Tiago Rafael Maia SilvaRodrigo Moreno Machado,Rodri
55'
52'
Adil Tahif
Ahmed Al MinhaliHazem Ahmed Shehata
46'
Gregore de Magalhães da Silva
38'
Roger Krug Guedes
32'
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
30'
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
28'
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-3-2 Khách
57
Mahmoud Ibrahim Abunada
Hamada R.
485
Garcia D.
Al Rashidi A.
213
Fonseca Amaro A.
Adil Tahif
158
Gaber J.
Udosen E.
223
Hazem Ahmed Shehata
Diallo A.
376
Hatem A.
Abdalaziz Al Hasia
340
Gregore
Al Hajri S.
870
Ali Sabah K.
Ahmed El Sayed
3210
Roger Guedes
Baidoo M.
109
Mitrovic A.
Tannane O.
1419
Rodrigo
Mance A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 |
| 6.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 59.5% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 15% | 8% |
| 7% | 14% | 16~30 | 15% | 14% |
| 20% | 25% | 31~45 | 13% | 17% |
| 15% | 16% | 46~60 | 18% | 19% |
| 17% | 22% | 61~75 | 18% | 14% |
| 30% | 17% | 76~90 | 18% | 25% |