KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thailand League Cup
08/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
18-04
2026
Prachuap Khiri Khan
Chonburi Shark FC
9 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
26-04
2026
Chonburi Shark FC
Muang Thong United
17 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
DP Kanchanaburi
Chonburi Shark FC
23 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
19-04
2026
Port FC
Bangkok Glass
11 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
25-04
2026
Uthai Thani FC
Port FC
16 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-05
2026
Port FC
Buriram United
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chonburi Shark FC và Port FC vào 19:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yotsakorn BuraphaRichmond Darko
90+10'
90+7'
Nattapong Sayriya
83'
75'
Brayan Andres Perea VargasKaka Mendes
67'
Brayan Andres Perea VargasWorachit Kanitsribampen
61'
Teerasak Poeiphimai
55'
Matheus LinsKaka Mendes
Kike Linares
45+1'
45'
Noboru Shimura
QuevenRACHATA MORAKSA
36'
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
31'
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
29'
11'
Chaiyawat BuranSuphanan Bureerat
Queven
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 18% | 1~15 | 10% | 0% |
| 13% | 20% | 16~30 | 12% | 13% |
| 15% | 13% | 31~45 | 12% | 21% |
| 23% | 9% | 46~60 | 22% | 17% |
| 19% | 11% | 61~75 | 20% | 13% |
| 21% | 25% | 76~90 | 20% | 34% |