KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Super League
08/04 22:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
12-04
2026
Dinamo Samarkand
Lokomotiv Tashkent
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
17-04
2026
Pakhtakor Tashkent
Dinamo Samarkand
8 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-04
2026
Dinamo Samarkand
OTMK Olmaliq
13 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
13-04
2026
Qizilqum Zarafshon
FK Sogdiana Jizak
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-04
2026
FK Sogdiana Jizak
Kuruvchi Bunyodkor
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-04
2026
Navbahor Namangan
FK Sogdiana Jizak
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Samarkand và FK Sogdiana Jizak vào 22:15 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Firdavs AbdurakhmonovKhislat Khalilov
78'
76'
Khislat KhalilovJakhongir Abdusalomov
73'
Dramane SalouTil Mavretic
66'
61'
Islomjon KobilovLjupco Doriev
53'
Otabek JurakuzievAleksandar Boljevic
53'
Oybek NurmatovJavokhir Kakhramonov
Firdavs AbdurakhmonovUlugbek Khoshimov
46'
Jaloliddin JumaboevUlugbek Abdullayev
46'
Azizbek AmonovKingsley Sarfo
46'

Đội hình

Chủ 3-5-2
5-2-3 Khách
27
Edem Nemanov
Shohrux Isoqov
1
6
Jakhongir Urozov
Izzatov S.
8
5
Dembele M.
Ivanovic F.
13
7
Kodirkulov S.
Kobilov I.
3
4
Tukhtasinov N.
Ahadov O.
4
16
Sarfo K.
Dzhuraboev Z.
2
21
Abdusalomov J.
Kakhramonov J.
10
14
Mavretic T.
Soyibov N.
32
22
Ulugbek Abdullayev
Boljevic A.
7
10
Hojimirzayev A.
Mulic F.
9
99
Khoshimov U.
Doriev L.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
1.8Bàn thua2.3
10.2Bị sút trúng mục tiêu10.3
4.3Phạt góc5.3
2Thẻ vàng2
18Phạm lỗi19
55%Kiểm soát bóng50.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%18%1~1517%14%
16%9%16~3027%14%
24%18%31~4515%14%
9%13%46~6012%18%
13%6%61~755%16%
22%32%76~9022%18%