KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
08/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
12-04
2026
FK Andijon
OTMK Olmaliq
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
17-04
2026
OTMK Olmaliq
Buxoro FK
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-04
2026
Dinamo Samarkand
OTMK Olmaliq
14 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
12-04
2026
Navbahor Namangan
Termez Surkhon
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
17-04
2026
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-04
2026
Termez Surkhon
Mashal Muborak
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OTMK Olmaliq và Termez Surkhon vào 21:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Stephen Chinedu
90+6'
Stephen Chinedu
Saidafzalkhon Akhrorov
90+5'
84'
80'
Bekhzod Shamsiev
Uros KojicAziz Holmurodov
77'
Rian IslamovArihiro Sentoku
77'
Naoaki SenagaAsad Sobirzhonov
77'
72'
Behruz ShukurullayevBekhruz Dzhumatov
71'
Bekhzod Shamsiev
63'
Ashuboyev T.Khumoyun Sherbutaev
63'
Richard FridaySunnatilla Abdullazhonov
46'
Sarvar AbduhamidovBekhruz Uktamov
Arihiro Sentoku
29'
Nodir AbdurazzakovAsad Sobirzhonov
3'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
35
Ilyosov J.
Davron Merganov
8622
Saidafzalkhon Akhrorov
Karimov B.
26
Ulmasaliev A.
Nodirkhon Nematkhonov
444
Abror Karimov
Bekhruz Dzhumatov
37
Akhmadaliev D.
Shaydulov B.
665
Papava G.
Shamsiev B.
610
Sobirzhonov A.
Sherbutaev K.
828
Sentoku A.
Tursunov D.
788
Haghnazari S.
Bekhruz Uktamov
1817
Nodir Abdurazzakov
Sunnatilla Abdullazhonov
109
Holmurodov A.
Chinedu S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 21% | 1~15 | 11% | 11% |
| 17% | 7% | 16~30 | 13% | 11% |
| 15% | 11% | 31~45 | 25% | 18% |
| 20% | 16% | 46~60 | 20% | 18% |
| 10% | 16% | 61~75 | 11% | 18% |
| 30% | 26% | 76~90 | 18% | 22% |