KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
08/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
19-04
2026
Panaitolikos Agrinio
Panserraikos
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-04
2026
Panserraikos
Atromitos Athens
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
27-04
2026
AEL Larisa
Panserraikos
18 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
18-04
2026
AE Kifisias
Asteras Tripolis
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-04
2026
Asteras Tripolis
Panaitolikos Agrinio
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
26-04
2026
Atromitos Athens
Asteras Tripolis
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panserraikos và Asteras Tripolis vào 21:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandros MaskanakisAndrei Ivan
87'
84'
Theofanis TzandarisEder Gonzalez
84'
Dimitris EmmanouilidisJulian Bartolo
83'
Chidera OkohFederico Macheda
79'
Christos Almyras
76'
Nikolaos KaltsasKalvin Ketu
72'
Kostas Triantafyllopoulos
Viktor RumyantsevAdrian Riera Torrecillas
71'
Angelos LiasosStephane Omeonga
71'
Giannis Panagiotis DoiranlisSamir Ben Sallam
56'
Ihor KalininVernon De Marco
56'
Vernon De Marco
48'
Volnei Freitas
47'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
77
Tinaglini F.
Papadopoulos N.
181
De Marco V.
Sipcic N.
35
Gelashvili I.
Triantafyllopoulos K.
1330
Volnei Feltes
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
6914
Tsaousis M.
Panagiotis Deligiannidis
647
Riera A.
Gonzalez E.
1040
Omeonga S.
Almyras C.
686
Ben Sallam S.
Sylla I.
419
Lyratzis L.
Bartolo J.
711
Alex Teixeira
Ketu K.
409
Ivan A.
Macheda F.
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 1.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 32.1% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 14% | 6% |
| 14% | 15% | 16~30 | 15% | 18% |
| 14% | 18% | 31~45 | 19% | 26% |
| 23% | 9% | 46~60 | 20% | 8% |
| 14% | 12% | 61~75 | 11% | 18% |
| 23% | 34% | 76~90 | 19% | 22% |