KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
08/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-04
2026
Halide Edip Adivarspor
Kepez Belediyespor
3 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-04
2026
Kepez Belediyespor
Altinordu
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-04
2026
Batman Petrolspor
Kepez Belediyespor
17 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-04
2026
Ankaragucu
Inegolspor
3 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-04
2026
Erbaaspor S
Ankaragucu
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-04
2026
Ankaragucu
Erzin Belediyespor
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kepez Belediyespor và Ankaragucu vào 20:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+8'
90+5'
90+1'
90+1'
90'
Mervan Yusuf YigitHalil lbrahim Pehlivan
78'
Ismail CokcalisOsman Celik
65'
Mervan Yusuf Yigit
64'
63'
55'
Ahmet DemirliMuhammet Hasim Coban
54'
26'
23'
Ismail Cokcalis
Burak Colak
14'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.4
1.6Bàn thua0.8
10.5Bị sút trúng mục tiêu6.6
3.3Phạt góc6.3
1.7Thẻ vàng1.9
7Phạm lỗi9.2
48.2%Kiểm soát bóng57.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%13%1~1517%23%
15%15%16~3011%26%
6%25%31~4514%10%
18%13%46~6017%18%
12%18%61~7514%7%
37%13%76~9022%13%