KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
08/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
12-04
2026
Liepajas Metalurgs
Jelgava
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-04
2026
Tukums-2000
Liepajas Metalurgs
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
23-04
2026
Super Nova
Liepajas Metalurgs
15 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-04
2026
FK Auda Riga
BFC Daugavpils
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-04
2026
Ogre United
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-04
2026
Jelgava
FK Auda Riga
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liepajas Metalurgs và FK Auda Riga vào 22:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ralfs Kragliks
90'
Barthelemy DiedhiouEduards Daskevics
86'
Meleye Diagne
78'
Olabanjo Ogunji
76'
Meleye DiagneOrtega Josue Vergara Yamir
Djibril GueyeChovanie Amatkarijo
72'
70'
Deniss Melniks
69'
Barthelemy DiedhiouJayen Gerold
69'
Olabanjo OgunjiOskars Rubenis
64'
Moussa Ouedraogo
Amilcar SilvaKirils Iljins
63'
Amadou TraoreAmar Haidara
63'
Danila PatijcuksKyvon Leidsman
62'
56'
Ralfs KragliksYouba Traore
Fellipe Cardoso
51'
46'
Eduards DaskevicsWally Fofana
28'
Wally Fofana
Kirils Iljins
25'
9'
Ortega Josue Vergara YamirWally Fofana
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-1-4-1 Khách
24
Davis Oss
Toms Nils Purins
983
Iljins K.
Hrvoj T.
233
Korotkovs I.
Ouedraogo M.
42
Straalman B.
Melniks D.
2135
Sorokins V.
Rubenis O.
716
Rodolphe E.
Youba Traore
2055
Cardoso F.
Wally Fofana
1023
Haidara A.
Hussaini Ibrahim
1431
Amatkarijo C.
Edvin Bongemba
844
Leidsman K.
Jayen Gerold
467
Ogunniyi A.
Vergara Yamir O. J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 4.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 17 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 5% | 1~15 | 24% | 11% |
| 16% | 26% | 16~30 | 8% | 15% |
| 8% | 11% | 31~45 | 22% | 9% |
| 16% | 14% | 46~60 | 20% | 11% |
| 14% | 11% | 61~75 | 8% | 25% |
| 27% | 23% | 76~90 | 15% | 27% |