KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nga
08/04 22:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
13-04
2026
Akron Togliatti
Dinamo Moscow
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
18-04
2026
FK Nizhny Novgorod
Dinamo Moscow
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
22-04
2026
Dinamo Moscow
Rubin Kazan
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
12-04
2026
Zenit St.Petersburg
Krasnodar FK
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
19-04
2026
Krasnodar FK
Baltika
11 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
23-04
2026
Spartak Moscow
Krasnodar FK
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow và Krasnodar FK vào 22:15 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Aleksandr Chernikov
85'
Eldar GuseynovJuan Boselli
Arthur GomesJoao Paulo de Souza Mares,Bitello
82'
Anton Miranchuk
71'
Timofey MarinkinRubens Antonio Dias
61'
55'
Artem KhmarinLucas Olaza
Nicolas Moumi Ngamaleu
52'
Anton MiranchukIaroslav Gladyshev
46'
46'
Giovanni GonzalezValentin Paltsev
46'
Diego Henrique Costa BarbosaVitor Tormena
46'
Jhon CordobaMoses David Cobnan
Dmitri SkopintsevRoberto Fernandez Urbieta
45'
42'
Valentin Paltsev
28'
Aleksandr Chernikov
Juan Cáceres
26'
17'
Lucas Olaza
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
Lunev A.
Agkatsev S.
157
David Ricardo Loiola da Silva
Paltsev V.
172
Marichal N.
Tormena
36
Fernandez R.
Jubal
54
Caceres J.
Olaza L.
1510
Bitello
Krivtsov N.
8844
Rubens
Chernikov A.
5374
Fomin D.
Boselli J.
2313
Moumi Ngamaleu N.
Spertsyan E.
1070
Tyukavin K.
Joao Batxi
1191
Gladyshev Y.
Cobnan M. D.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 24% | 1~15 | 7% | 20% |
| 21% | 10% | 16~30 | 19% | 12% |
| 15% | 10% | 31~45 | 16% | 12% |
| 16% | 17% | 46~60 | 11% | 12% |
| 13% | 10% | 61~75 | 16% | 8% |
| 21% | 28% | 76~90 | 28% | 36% |