KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
10/04 16:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
19-04
2026
Auckland FC
Central Coast Mariners FC
8 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Newcastle Jets FC
Central Coast Mariners FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
18-04
2026
Brisbane Roar FC
Melbourne City
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Perth Glory FC
Brisbane Roar FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Central Coast Mariners FC và Brisbane Roar FC vào 16:35 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathan PaullAli Auglah
85'
Arthur De LimaOliver Lavale
81'
81'
Ben HalloranGeorgios Vrakas
73'
Jordan LautonJames O Shea
Harrison SteeleLucas Mauragis
70'
63'
Henry HoreMichael Ruhs
63'
Quinn MacnicolNiall Thom
61'
Michael Ruhs
Lucas Mauragis
61'
Nathanael BlairLucas Mauragis
58'
53'
51'
Nathanael BlairSabit James Ngor
46'
Chris DonnellBailey Brandtman
46'
25'
Samuel Klein
James Donachie
12'
4'
Samuel KleinJames McGarry
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
30
Redmayne A.
Bouzanis D.
15
Mauragis L.
Salas Y.
226
Tapp B.
Lode M.
52
Donachie J.
D.Valkanis
315
Roux S.
McGarry J.
2311
S.Ngor
N.Maieroni
3145
Jesse Mantell
Ruhs M.
196
Eames H.
Klein S.
872
Auglah A.
O''Shea J.
2623
Oliver Lavale
Vrakas G.
1037
Brandtman B.
Niall Thom
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 21.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 41.1% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 18% | 14% |
| 17% | 19% | 16~30 | 15% | 12% |
| 23% | 19% | 31~45 | 13% | 17% |
| 15% | 17% | 46~60 | 20% | 14% |
| 5% | 7% | 61~75 | 11% | 19% |
| 23% | 26% | 76~90 | 20% | 21% |